Nghĩa
Ấn tượng ngoại hình từ nét mặt, trang phục, dáng vẻ của người.
Giải thích
Chỉ diện mạo cảm nhận qua cách ăn mặc, dáng người.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Chỉ diện mạo cảm nhận qua cách ăn mặc, dáng người.
Nghĩa chính 1
Ấn tượng ngoại hình từ nét mặt, trang phục, dáng vẻ của người.
Ví dụ
-
旅人は質素な服装だったが、落ち着いた風采を備えていた。
Người lữ khách mặc giản dị nhưng có phong thái điềm tĩnh.
-
小説の探偵は、風采の上がらない男として登場する。
Thám tử trong tiểu thuyết xuất hiện như người đàn ông không có ngoại hình nổi bật.
-
初対面の相手を、風采だけで判断したくはない。
Tôi không muốn đánh giá người mới gặp chỉ qua diện mạo.
Cách kết hợp thường dùng
-
風采が上がらない
ngoại hình không nổi bật
-
堂々とした風采
phong thái đường bệ
-
風采を整える
chỉnh trang diện mạo
Điểm cần lưu ý khi dùng
風采が上がらない là thành ngữ chỉ vẻ ngoài không bắt mắt. Từ đánh giá ngoại hình, phân biệt với chính năng lực hay phẩm chất.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「風采(ふうさい)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 風の力で羽根を回し、その動力を利用する装置。
- ある社会や地域で、昔から続いている生活上の習慣。
- 社会に見られる生活習慣や慣習、または公衆道徳。
- 人の顔つきや服装、姿などから受ける外見上の印象。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 人の顔つきや服装、姿などから受ける外見上の印象。
Giải thích: 「風采」 thường dùng trong cụm 「風采が上がらない」(ngoại hình không nổi bật).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
