benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「封鎖」

Cách đọc
ふうさ
Từ loại
verb_suru_transitive

Nghĩa

Ngăn chặn việc đi vào, ra khỏi khu vực của người, vật, giao thông, thông tin, v.v...

Giải thích

Đây là một biện pháp ngăn chặn việc di chuyển hoặc cung cấp vật chất, cách ly đối tượng khỏi một khu vực nhất định.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Đây là một biện pháp ngăn chặn việc di chuyển hoặc cung cấp vật chất, cách ly đối tượng khỏi một khu vực nhất định.

Nghĩa chính 1

Từ loại
verb_suru_transitive

Ngăn chặn việc đi vào, ra khỏi khu vực của người, vật, giao thông, thông tin, v.v...

Ví dụ

  1. 警察は事故現場につながる道路を封鎖した。

    Cảnh sát đã phong tỏa con đường dẫn đến hiện trường tai nạn.

  2. 港の封鎖で物資の輸送が止まった。

    Việc phong tỏa cảng đã khiến hoạt động vận chuyển hàng hóa dừng lại.

  3. 感染拡大を防ぐため、建物を一時封鎖する。

    Để ngăn chặn sự lây lan của bệnh, các tòa nhà sẽ bị đóng cửa tạm thời.

Cách kết hợp thường dùng

  • 道路を封鎖する

    Bịt đường để chặn đường.

  • 港を封鎖する

    phong tỏa cảng

  • 封鎖を解除する

    dỡ bỏ phong tỏa

Điểm cần lưu ý khi dùng

Không chỉ có nghĩa là đóng lại, mà nhấn mạnh việc có tổ chức ngăn chặn sự qua lại với bên ngoài.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「封鎖(ふうさ)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 人の顔つきや服装、姿などから受ける外見上の印象。
  2. 人や物の出入り、交通、情報などを遮って通れなくすること。
  3. 風の力で羽根を回し、その動力を利用する装置。
  4. ある社会や地域で、昔から続いている生活上の習慣。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 人や物の出入り、交通、情報などを遮って通れなくすること。

Giải thích: 「封鎖」 thường dùng trong cụm 「道路を封鎖する」(Bịt đường để chặn đường.).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1