Nghĩa
Ngăn chặn việc đi vào, ra khỏi khu vực của người, vật, giao thông, thông tin, v.v...
Giải thích
Đây là một biện pháp ngăn chặn việc di chuyển hoặc cung cấp vật chất, cách ly đối tượng khỏi một khu vực nhất định.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Đây là một biện pháp ngăn chặn việc di chuyển hoặc cung cấp vật chất, cách ly đối tượng khỏi một khu vực nhất định.
Nghĩa chính 1
Ngăn chặn việc đi vào, ra khỏi khu vực của người, vật, giao thông, thông tin, v.v...
Ví dụ
-
警察は事故現場につながる道路を封鎖した。
Cảnh sát đã phong tỏa con đường dẫn đến hiện trường tai nạn.
-
港の封鎖で物資の輸送が止まった。
Việc phong tỏa cảng đã khiến hoạt động vận chuyển hàng hóa dừng lại.
-
感染拡大を防ぐため、建物を一時封鎖する。
Để ngăn chặn sự lây lan của bệnh, các tòa nhà sẽ bị đóng cửa tạm thời.
Cách kết hợp thường dùng
-
道路を封鎖する
Bịt đường để chặn đường.
-
港を封鎖する
phong tỏa cảng
-
封鎖を解除する
dỡ bỏ phong tỏa
Điểm cần lưu ý khi dùng
Không chỉ có nghĩa là đóng lại, mà nhấn mạnh việc có tổ chức ngăn chặn sự qua lại với bên ngoài.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「封鎖(ふうさ)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 人の顔つきや服装、姿などから受ける外見上の印象。
- 人や物の出入り、交通、情報などを遮って通れなくすること。
- 風の力で羽根を回し、その動力を利用する装置。
- ある社会や地域で、昔から続いている生活上の習慣。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 人や物の出入り、交通、情報などを遮って通れなくすること。
Giải thích: 「封鎖」 thường dùng trong cụm 「道路を封鎖する」(Bịt đường để chặn đường.).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
