Nghĩa
Nét riêng độc đáo và có phẩm giá cảm nhận được ở một người hoặc tác phẩm.
Giải thích
Diễn tả khí chất đường hoàng hoặc cá tính có được nhờ kinh nghiệm lâu năm hay mức độ hoàn thiện cao.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Diễn tả khí chất đường hoàng hoặc cá tính có được nhờ kinh nghiệm lâu năm hay mức độ hoàn thiện cao.
Nghĩa chính 1
Nét riêng độc đáo và có phẩm giá cảm nhận được ở một người hoặc tác phẩm.
Ví dụ
-
年齢を重ねた俳優には落ち着いた風格がある。
Người diễn viên lớn tuổi ấy có phong thái điềm tĩnh.
-
その建物は宮殿のような風格を備えている。
Tòa nhà ấy mang phong thái như một cung điện.
-
優勝者らしい風格を感じさせながら会場に入った。
Anh bước vào địa điểm tổ chức với phong thái khiến người ta cảm nhận rõ dáng vẻ của một nhà vô địch.
Cách kết hợp thường dùng
-
風格がある
có phong thái
-
風格を備える
có phong thái
-
堂々たる風格
Phong cách trang nhã, lịch lãm.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Không chỉ là sự lộng lẫy về vẻ ngoài, mà còn là sự ấn tượng về phẩm chất và tầm quan trọng.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「風格(ふうかく)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 人や物の出入り、交通、情報などを遮って通れなくすること。
- 人の顔つきや服装、姿などから受ける外見上の印象。
- 人や作品から感じられる、品位のある独特な持ち味。
- 風の力で羽根を回し、その動力を利用する装置。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 人や作品から感じられる、品位のある独特な持ち味。
Giải thích: 「風格」 thường dùng trong cụm 「風格がある」(có phong thái).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
