benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「風土」

Cách đọc
ふうど
Từ loại
noun

Nghĩa

Môi trường đặc trưng của một vùng đất, được tạo nên bởi khí hậu, địa hình, văn hóa và các yếu tố khác.

Giải thích

Chỉ bối cảnh tạo nên nét riêng của một vùng, bao gồm điều kiện tự nhiên, lịch sử và văn hóa sinh hoạt.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Chỉ bối cảnh tạo nên nét riêng của một vùng, bao gồm điều kiện tự nhiên, lịch sử và văn hóa sinh hoạt.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Môi trường đặc trưng của một vùng đất, được tạo nên bởi khí hậu, địa hình, văn hóa và các yếu tố khác.

Ví dụ

  1. 温暖な風土が独自の食文化を育てた。

    Điều kiện tự nhiên ôn hòa đã nuôi dưỡng một nền văn hóa ẩm thực độc đáo.

  2. 作品には作者が育った土地の風土が色濃く表れている。

    Tác phẩm thể hiện đậm nét đặc trưng tự nhiên và văn hóa của vùng đất nơi tác giả lớn lên.

  3. 地域の風土に合った建築方法を選ぶ必要がある。

    Cần chọn phương pháp xây dựng phù hợp với điều kiện tự nhiên và văn hóa của địa phương.

Cách kết hợp thường dùng

  • 土地の風土

    phong thổ của vùng đất

  • 風土に根ざす

    bén rễ trong phong thổ địa phương

  • 風土が育む

    được phong thổ nuôi dưỡng

Điểm cần lưu ý khi dùng

Nó không chỉ được sử dụng để chỉ môi trường tự nhiên mà còn bao gồm các đặc điểm văn hóa và xã hội.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「風土(ふうど)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 人や作品から感じられる、品位のある独特な持ち味。
  2. 人や物の出入り、交通、情報などを遮って通れなくすること。
  3. 人の顔つきや服装、姿などから受ける外見上の印象。
  4. その土地の気候、地形、文化などが作る固有の環境。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. その土地の気候、地形、文化などが作る固有の環境。

Giải thích: 「風土」 thường dùng trong cụm 「土地の風土」(phong thổ của vùng đất).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1