benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「風潮」

Cách đọc
ふうちょう
Từ loại
noun

Nghĩa

Một tư tưởng hay xu hướng phổ biến trong xã hội ở một thời điểm nhất định.

Giải thích

Nó thể hiện một dòng chảy xã hội trong đó ý thức và hành vi của nhiều người di chuyển theo cùng một hướng.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Nó thể hiện một dòng chảy xã hội trong đó ý thức và hành vi của nhiều người di chuyển theo cùng một hướng.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Một tư tưởng hay xu hướng phổ biến trong xã hội ở một thời điểm nhất định.

Ví dụ

  1. 効率だけを重視する風潮に疑問を感じる。

    Cảm thấy hoài nghi trước xu hướng chỉ coi trọng hiệu suất.

  2. 環境への配慮を求める風潮が企業にも広がった。

    Xu hướng đòi hỏi quan tâm đến môi trường cũng đã lan rộng tới các doanh nghiệp.

  3. 失敗を隠そうとする風潮を組織全体で改めたい。

    Muốn toàn tổ chức thay đổi xu hướng che giấu thất bại.

Cách kết hợp thường dùng

  • 社会の風潮

    Những xu hướng của xã hội.

  • 風潮が広がる

    trào lưu lan rộng

  • 風潮に逆らう

    Đối đầu với xu hướng.

Điểm cần lưu ý khi dùng

Nó thường được dùng để chỉ giá trị và xu hướng của toàn xã hội, chứ không phải là một xu hướng cá nhân.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「風潮(ふうちょう)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. その土地の気候、地形、文化などが作る固有の環境。
  2. 人や作品から感じられる、品位のある独特な持ち味。
  3. ある時代の社会に広く見られる考え方や傾向。
  4. 人や物の出入り、交通、情報などを遮って通れなくすること。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. ある時代の社会に広く見られる考え方や傾向。

Giải thích: 「風潮」 thường dùng trong cụm 「社会の風潮」(Những xu hướng của xã hội.).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1