benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「風貌」

Cách đọc
ふうぼう
Từ loại
noun

Nghĩa

Diện mạo tổng thể của một người cảm nhận qua nét mặt, vóc dáng, trang phục và những yếu tố khác.

Giải thích

Chỉ ấn tượng bên ngoài do dáng người và đường nét khuôn mặt tạo nên.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Chỉ ấn tượng bên ngoài do dáng người và đường nét khuôn mặt tạo nên.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Diện mạo tổng thể của một người cảm nhận qua nét mặt, vóc dáng, trang phục và những yếu tố khác.

Ví dụ

  1. 白いひげをたくわえた、穏やかな風貌の男性が現れた。

    Một người đàn ông có bộ râu trắng và vẻ ngoài hiền hòa xuất hiện.

  2. 写真に写る若い頃の父は、今とはずいぶん風貌が違う。

    Cha thời trẻ trong ảnh có diện mạo khác bây giờ rất nhiều.

  3. 俳優は衣装と化粧で、役に合う独特の風貌を作り上げた。

    Diễn viên dùng trang phục và hóa trang tạo nên diện mạo riêng phù hợp với vai.

Cách kết hợp thường dùng

  • 穏やかな風貌

    diện mạo hiền hòa

  • 独特の風貌

    diện mạo độc đáo

  • 風貌が変わる

    diện mạo thay đổi

Điểm cần lưu ý khi dùng

Dùng như 「穏やかな風貌」「独特の風貌」. Nói về ấn tượng ngoại hình, không khẳng định tính cách hay năng lực cũng đúng như vậy.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「風貌(ふうぼう)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. ある時代の社会に広く見られる考え方や傾向。
  2. 顔つきや体格、身なりなどから受ける、その人全体の外見。
  3. その土地の気候、地形、文化などが作る固有の環境。
  4. 人や作品から感じられる、品位のある独特な持ち味。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 顔つきや体格、身なりなどから受ける、その人全体の外見。

Giải thích: 「風貌」 thường dùng trong cụm 「穏やかな風貌」(diện mạo hiền hòa).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1