Nghĩa
Dấu cho biết một vật đã được đóng kín, hoặc biện pháp dùng để đóng kín vật đó.
Giải thích
Bảo quản các bức thư, hộp đựng, cửa ra vào, v.v... trong trạng thái không mở.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Bảo quản các bức thư, hộp đựng, cửa ra vào, v.v... trong trạng thái không mở.
Nghĩa chính 1
Dấu cho biết một vật đã được đóng kín, hoặc biện pháp dùng để đóng kín vật đó.
Ví dụ
-
重要書類の封が破れていないか確認した。
Đã kiểm tra xem niêm phong của tài liệu quan trọng có bị rách hay không.
-
箱に封をして、受取人以外は開けられないようにした。
Họ đã đóng kín hộp để chỉ có người nhận mới mở được, và họ đã không cho ai khác mở.
-
証拠品には担当者が封を施した。
Người phụ trách đã niêm phong vật chứng.
Cách kết hợp thường dùng
-
封を切る
Cắt con dấu để mở ra.
-
封をする
niêm phong
-
封を施す
niêm phong
Điểm cần lưu ý khi dùng
"Cắt" nghĩa là mở một bưu kiện để lấy ra nội dung bên trong.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「封(ふう)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 顔つきや体格、身なりなどから受ける、その人全体の外見。
- ある時代の社会に広く見られる考え方や傾向。
- その土地の気候、地形、文化などが作る固有の環境。
- 閉じたことを示す印や、閉じるための処置。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 閉じたことを示す印や、閉じるための処置。
Giải thích: 「封」 thường dùng trong cụm 「封を切る」(Cắt con dấu để mở ra.).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
