Nghĩa
Tình trạng những thứ cần thiết đã hoàn toàn cạn kiệt.
Giải thích
Diễn tả tình trạng nguồn cung như tiền vốn, hàng tồn kho, lương thực... đã cạn và không thể kiếm được.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Diễn tả tình trạng nguồn cung như tiền vốn, hàng tồn kho, lương thực... đã cạn và không thể kiếm được.
Nghĩa chính 1
Tình trạng những thứ cần thiết đã hoàn toàn cạn kiệt.
Ví dụ
-
需要の急増で医療用の在庫が払底した。
Sự gia tăng mạnh mẽ của nhu cầu đã khiến các kho dự trữ dược phẩm bị cạn kiệt.
-
長引く工事で予備の資金が払底しかけている。
Do công trình kéo dài, nguồn vốn dự phòng đang sắp cạn kiệt.
-
燃料の払底を避けるため、使用量を制限した。
Để tránh tình trạng nhiên liệu cạn kiệt, việc sử dụng đã bị hạn chế.
Cách kết hợp thường dùng
-
在庫が払底する
hàng tồn kho cạn sạch
-
資金の払底
sự cạn kiệt tiền vốn
-
払底を避ける
tránh cạn kiệt
Điểm cần lưu ý khi dùng
Nó nghiêm trọng hơn "thiếu" và chỉ ra một tình trạng gần như cạn kiệt toàn bộ nguồn dự trữ.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「払底(ふってい)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 必要な物がすっかりなくなること。
- 液体が熱せられ、内部から盛んに泡が出る状態になること。
- 閉じたことを示す印や、閉じるための処置。
- 顔つきや体格、身なりなどから受ける、その人全体の外見。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 必要な物がすっかりなくなること。
Giải thích: 「払底」 thường dùng trong cụm 「在庫が払底する」(hàng tồn kho cạn sạch).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
