Nghĩa
Dạng viết tắt chỉ nước Pháp hoặc những gì liên quan đến Pháp.
Giải thích
Là dạng rút gọn của “nước Pháp”, thường xuất hiện trong tiêu đề báo chí hoặc từ ghép khi đặt cạnh tên nước khác.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Là dạng rút gọn của “nước Pháp”, thường xuất hiện trong tiêu đề báo chí hoặc từ ghép khi đặt cạnh tên nước khác.
Nghĩa chính 1
Dạng viết tắt chỉ nước Pháp hoặc những gì liên quan đến Pháp.
Ví dụ
-
日仏の研究者が共同調査を始めた。
Các nhà nghiên cứu Nhật Bản và Pháp đã bắt đầu một cuộc điều tra chung.
-
英仏両国は新たな協定に署名した。
Anh và Pháp đã ký một hiệp định mới.
-
仏政府の発表を受けて市場が反応した。
Thị trường phản ứng sau thông báo của Chính phủ Pháp.
Cách kết hợp thường dùng
-
日仏関係
quan hệ Nhật–Pháp
-
英仏両国
hai nước Anh và Pháp
-
仏政府
Chính phủ Pháp
Điểm cần lưu ý khi dùng
Thường gặp trong các dạng viết tắt như “Nhật–Pháp”, “Anh–Pháp” và “Chính phủ Pháp” hơn là khi đứng riêng.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「仏(ふつ)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 必要な物がすっかりなくなること。
- 液体が熱せられ、内部から盛んに泡が出る状態になること。
- フランス、またはフランスに関係することを表す略称。
- 閉じたことを示す印や、閉じるための処置。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. フランス、またはフランスに関係することを表す略称。
Giải thích: 「仏」 thường dùng trong cụm 「日仏関係」(quan hệ Nhật–Pháp).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
