Nghĩa
Không lay chuyển niềm tin và tuyệt đối không lùi bước.
Giải thích
Biểu thị quyết tâm cực kỳ mạnh mẽ, không thay đổi quyết định hay phương châm dù gặp khó khăn.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Biểu thị quyết tâm cực kỳ mạnh mẽ, không thay đổi quyết định hay phương châm dù gặp khó khăn.
Nghĩa chính 1
Không lay chuyển niềm tin và tuyệt đối không lùi bước.
Ví dụ
-
代表は改革を成し遂げる不退転の決意を示した。
Người đại diện đã thể hiện quyết tâm không lùi bước để hoàn thành cuộc cải cách.
-
不退転の覚悟で交渉に臨むと首相は語った。
Thủ tướng nói rằng sẽ bước vào đàm phán với quyết tâm không lùi bước.
-
彼女は不退転の姿勢を崩さず、最後まで訴え続けた。
Cô ấy giữ vững lập trường không lùi bước và tiếp tục lên tiếng đến cùng.
Cách kết hợp thường dùng
-
不退転の決意
quyết tâm không lùi bước
-
不退転の覚悟
tinh thần sẵn sàng không lùi bước
-
不退転の姿勢
lập trường không lùi bước
Điểm cần lưu ý khi dùng
Thường dùng trong các cụm trang trọng, cố định như “quyết tâm không lùi bước” hoặc “tinh thần sẵn sàng không lùi bước”.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「不退転(ふたいてん)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 信念を曲げず、決して後へ退かないこと。
- 道理や正当な根拠に合わないこと。
- フランス、またはフランスに関係することを表す略称。
- 必要な物がすっかりなくなること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 信念を曲げず、決して後へ退かないこと。
Giải thích: 「不退転」 thường dùng trong cụm 「不退転の決意」(quyết tâm không lùi bước).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
