Nghĩa
Loại bỏ hoàn toàn ấn tượng hoặc suy nghĩ không mong muốn.
Giải thích
Nó được sử dụng để xóa bỏ những điều tiêu cực trong tâm trí và xã hội, như lo lắng, nghi ngờ, danh tiếng xấu.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Nó được sử dụng để xóa bỏ những điều tiêu cực trong tâm trí và xã hội, như lo lắng, nghi ngờ, danh tiếng xấu.
Nghĩa chính 1
Loại bỏ hoàn toàn ấn tượng hoặc suy nghĩ không mong muốn.
Ví dụ
-
今回の勝利で前回の敗北感を払拭した。
Chiến thắng này đã giúp họ xóa bỏ cảm giác thua cuộc của trận đấu trước đó.
-
会社は不正の疑惑を払拭する証拠を示せなかった。
Công ty không thể đưa ra bằng chứng nào để bác bỏ những nghi ngờ về gian lận.
-
古い印象を払拭し、若い世代にも魅力を伝えたい。
Muốn xóa bỏ ấn tượng cũ và truyền tải sức hấp dẫn đến cả thế hệ trẻ.
Cách kết hợp thường dùng
-
不安を払拭する
xóa tan nỗi lo
-
疑惑を払拭する
Để loại bỏ những nghi ngờ.
-
イメージを払拭する
xóa bỏ hình ảnh cũ
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ ngữ cứng nhắc dùng để chỉ những yếu tố tiêu cực về tâm lý và xã hội chứ không phải là những vết bẩn có thể nhìn thấy.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「払拭(ふっしょく)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 信念を曲げず、決して後へ退かないこと。
- 道理や正当な根拠に合わないこと。
- フランス、またはフランスに関係することを表す略称。
- 好ましくない印象や考えを、すっかり取り除くこと。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 好ましくない印象や考えを、すっかり取り除くこと。
Giải thích: 「払拭」 thường dùng trong cụm 「不安を払拭する」(xóa tan nỗi lo).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
