Nghĩa
Thái độ coi thường người khác và không hề khiêm nhường.
Giải thích
Từ mang sắc thái phê phán, chỉ thái độ ngạo mạn thiếu tôn trọng người khác, chứ không phải sự tự tin mạnh mẽ.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Từ mang sắc thái phê phán, chỉ thái độ ngạo mạn thiếu tôn trọng người khác, chứ không phải sự tự tin mạnh mẽ.
Nghĩa chính 1
Thái độ coi thường người khác và không hề khiêm nhường.
Ví dụ
-
記者会見での不遜な発言が強い反発を招いた。
Phát ngôn ngạo mạn tại cuộc họp báo đã gây ra phản ứng dữ dội.
-
彼の不遜な態度は、支援者にまで不快感を与えた。
Thái độ ngạo mạn của ông khiến cả những người ủng hộ cũng cảm thấy khó chịu.
-
若いからといって不遜な振る舞いが許されるわけではない。
Không phải cứ còn trẻ thì hành vi ngạo mạn cũng được chấp nhận.
Cách kết hợp thường dùng
-
不遜な態度
thái độ ngạo mạn
-
不遜な発言
phát ngôn ngạo mạn
-
不遜な振る舞い
hành vi ngạo mạn
Điểm cần lưu ý khi dùng
Đây là từ đánh giá mạnh dùng để chỉ trích người khác, không dùng cho người chỉ đơn thuần là tự tin.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「不遜(ふそん)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 好ましくない印象や考えを、すっかり取り除くこと。
- 信念を曲げず、決して後へ退かないこと。
- 道理や正当な根拠に合わないこと。
- 相手を見下し、へりくだる様子がないこと。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 相手を見下し、へりくだる様子がないこと。
Giải thích: 「不遜」 thường dùng trong cụm 「不遜な態度」(thái độ ngạo mạn).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
