benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「不祥事」

Cách đọc
ふしょうじ
Từ loại
noun

Nghĩa

Các hành vi gian lận, tai nạn và các vấn đề khác của tổ chức hoặc các bên liên quan làm giảm niềm tin.

Giải thích

Vấn đề nghiêm trọng xảy ra trong một tổ chức có trách nhiệm công cộng hoặc trong các tổ chức khác, đòi hỏi lời xin lỗi, điều tra và ngăn chặn sự tái diễn.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Vấn đề nghiêm trọng xảy ra trong một tổ chức có trách nhiệm công cộng hoặc trong các tổ chức khác, đòi hỏi lời xin lỗi, điều tra và ngăn chặn sự tái diễn.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Các hành vi gian lận, tai nạn và các vấn đề khác của tổ chức hoặc các bên liên quan làm giảm niềm tin.

Ví dụ

  1. 会社は会計不正の不祥事を公表した。

    Công ty đã công bố vụ bê bối gian lận kế toán.

  2. 相次ぐ不祥事で組織への信頼が揺らいだ。

    Niềm tin vào tổ chức lung lay vì những vụ bê bối liên tiếp.

  3. 第三者委員会が不祥事の原因を調査する。

    Ủy ban bên thứ ba điều tra nguyên nhân vụ bê bối.

Cách kết hợp thường dùng

  • 不祥事を起こす

    Gây ra bê bối

  • 不祥事を公表する

    Công bố vụ bê bối

  • 相次ぐ不祥事

    Những vụ bê bối liên tiếp

  • 不祥事の再発防止

    Để ngăn chặn những sự cố xảy ra lần nữa.

Điểm cần lưu ý khi dùng

Nó không chỉ là một sự thất bại, mà còn là một vấn đề liên quan đến trách nhiệm đạo đức, pháp lý và quản lý, và ảnh hưởng đến niềm tin của xã hội.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「不祥事(ふしょうじ)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 予想できず、事前に見通せないこと。
  2. 相手を見下し、へりくだる様子がないこと。
  3. 組織・関係者が起こした、信用を損なう不正・事故・問題行為。
  4. 好ましくない印象や考えを、すっかり取り除くこと。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 組織・関係者が起こした、信用を損なう不正・事故・問題行為。

Giải thích: 「不祥事」 thường dùng trong cụm 「不祥事を起こす」(Gây ra bê bối).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1