benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「不詳」

Cách đọc
ふしょう
Từ loại
adjective_na

Nghĩa

Không có thông tin chi tiết, không thể xác định tên, tuổi và nguyên nhân.

Giải thích

Không có thông tin cần thiết để điều tra và ghi chép, không thể tiết lộ chi tiết.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Không có thông tin cần thiết để điều tra và ghi chép, không thể tiết lộ chi tiết.

Nghĩa chính 1

Từ loại
adjective_na

Không có thông tin chi tiết, không thể xác định tên, tuổi và nguyên nhân.

Ví dụ

  1. 作者不詳の古い絵が発見された。

    Một bức tranh cổ không rõ tác giả đã được phát hiện.

  2. 事故の詳しい原因は不詳である。

    Nguyên nhân chính xác của vụ tai nạn vẫn chưa được biết rõ.

  3. 年齢不詳の人物として記録されている。

    Được ghi nhận là một nhân vật không rõ tuổi.

Cách kết hợp thường dùng

  • 作者不詳

    Không rõ tác giả

  • 原因不詳

    Nguyên nhân không rõ ràng.

  • 詳細不詳

    Chi tiết không rõ ràng.

  • 年齢不詳

    Không rõ tuổi

Điểm cần lưu ý khi dùng

Không phải là không tồn tại, mà là không thể xác định chi tiết do thiếu thông tin; thường dùng trong hồ sơ công và thư mục.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「不詳(ふしょう)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 事故や攻撃などによって体に傷を負うこと。
  2. 組織・関係者が起こした、信用を損なう不正・事故・問題行為。
  3. 予想できず、事前に見通せないこと。
  4. 詳しい情報が分からず、氏名・年代・原因などを特定できないこと。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 詳しい情報が分からず、氏名・年代・原因などを特定できないこと。

Giải thích: 「不詳」 thường dùng trong cụm 「作者不詳」(Không rõ tác giả).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1