Nghĩa
Bị thương do tai nạn, tấn công, v.v...
Giải thích
Để thể hiện một cách khách quan sự chấn thương do nguyên nhân bên ngoài, ví dụ như báo chí và các hồ sơ chính thức.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Để thể hiện một cách khách quan sự chấn thương do nguyên nhân bên ngoài, ví dụ như báo chí và các hồ sơ chính thức.
Nghĩa chính 1
Bị thương do tai nạn, tấn công, v.v...
Ví dụ
-
選手は試合中に負傷し、途中で交代した。
Cầu thủ bị chấn thương trong trận đấu và được thay ra giữa chừng.
-
衝突事故で三人が負傷したと発表された。
Có thông báo rằng ba người đã bị thương trong vụ va chạm.
-
負傷した登山者を救助隊が搬送した。
Đội cứu hộ đã vận chuyển người leo núi bị thương.
Cách kết hợp thường dùng
-
事故で負傷する
bị thương trong tai nạn
-
負傷者を搬送する
Đưa người bị thương đi cấp cứu.
-
重く負傷する
Bị thương nặng.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Nó thường được dùng để chỉ những vụ tai nạn và sự cố, và có nghĩa là "đã bị thương" hoặc "bị thương".
Câu hỏi luyện tập mẫu
「負傷(ふしょう)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 組織・関係者が起こした、信用を損なう不正・事故・問題行為。
- 予想できず、事前に見通せないこと。
- 相手を見下し、へりくだる様子がないこと。
- 事故や攻撃などによって体に傷を負うこと。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 事故や攻撃などによって体に傷を負うこと。
Giải thích: 「負傷」 thường dùng trong cụm 「事故で負傷する」(bị thương trong tai nạn).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
