Nghĩa
Tình trạng thành tích, kết quả kinh doanh hoặc hoạt động không đạt mức kỳ vọng và trì trệ.
Giải thích
Tình hình kinh tế, bán hàng và thi đấu không có tiến triển, mất đi động lực.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Tình hình kinh tế, bán hàng và thi đấu không có tiến triển, mất đi động lực.
Nghĩa chính 1
Tình trạng thành tích, kết quả kinh doanh hoặc hoạt động không đạt mức kỳ vọng và trì trệ.
Ví dụ
-
売上不振で店舗の統合を検討する。
Do doanh số trì trệ nên đang xem xét sáp nhập các cửa hàng.
-
主力選手の不振がチーム成績に響いた。
Phong độ sa sút của cầu thủ chủ lực đã ảnh hưởng đến thành tích của đội.
-
輸出の不振が地域経済を冷え込ませた。
Xuất khẩu trì trệ đã làm nền kinh tế khu vực suy yếu.
Cách kết hợp thường dùng
-
業績不振
Kết quả kinh doanh sa sút
-
売上不振
Sản lượng bán ra giảm sút.
-
不振に陥る
Rơi vào tình trạng trì trệ
-
長期の不振
Sự suy thoái kéo dài.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Tuy đồng âm với “不審”, “不振” chỉ sự sa sút của kết quả hoặc hoạt động; đó là tình trạng trì trệ kéo dài chứ không phải thất bại nhất thời.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「不振(ふしん)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 目的を達成するため、心を悩ませながら工夫を重ねること。
- 業績・成績・活動などが期待水準に届かず、低迷していること。
- 詳しい情報が分からず、氏名・年代・原因などを特定できないこと。
- 事故や攻撃などによって体に傷を負うこと。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 業績・成績・活動などが期待水準に届かず、低迷していること。
Giải thích: 「不振」 thường dùng trong cụm 「業績不振」(Kết quả kinh doanh sa sút).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
