benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「相応しい」

Cách đọc
ふさわしい
Từ loại
adjective_i

Nghĩa

Rất phù hợp với địa vị, mục đích hoặc hoàn cảnh.

Giải thích

Chỉ người, địa điểm, trang phục, hành vi v.v. tương xứng với điều kiện hoặc giá trị được kỳ vọng.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Chỉ người, địa điểm, trang phục, hành vi v.v. tương xứng với điều kiện hoặc giá trị được kỳ vọng.

Nghĩa chính 1

Từ loại
adjective_i

Rất phù hợp với địa vị, mục đích hoặc hoàn cảnh.

Ví dụ

  1. 功績に相応しい賞が贈られた。

    Một giải thưởng xứng đáng với công lao đã được trao tặng.

  2. 式典に相応しい服装を選ぶ。

    Chọn trang phục phù hợp với buổi lễ.

  3. 代表に相応しい人物か慎重に判断する。

    Cân nhắc kỹ xem người đó có xứng đáng làm đại diện hay không.

Cách kết hợp thường dùng

  • 立場に相応しい

    xứng với địa vị

  • 相応しい人物

    người phù hợp

  • 場に相応しい服装

    trang phục phù hợp với hoàn cảnh

Điểm cần lưu ý khi dùng

So với “thích hợp”, từ này còn hàm ý đánh giá rằng người hoặc vật tương xứng với giá trị của chính mình hay với tầm vóc của hoàn cảnh.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「相応しい(ふさわしい)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 公に示さない文字の代わりに置く、丸や星印などの記号。
  2. 通常と違う点があり、疑わしい・怪しいと感じること。
  3. 立場・目的・状況によく合い、適切である。
  4. 業績・成績・活動などが期待水準に届かず、低迷していること。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 立場・目的・状況によく合い、適切である。

Giải thích: 「相応しい」 thường dùng trong cụm 「立場に相応しい」(xứng với địa vị).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1