Nghĩa
Tiền hoặc nghĩa vụ tài chính phải hoàn trả cho người khác.
Giải thích
Đây là một tập hợp các nghĩa vụ tài chính mà doanh nghiệp phải trả trong tương lai, chẳng hạn như tiền vay và tiền nợ.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Đây là một tập hợp các nghĩa vụ tài chính mà doanh nghiệp phải trả trong tương lai, chẳng hạn như tiền vay và tiền nợ.
Nghĩa chính 1
Tiền hoặc nghĩa vụ tài chính phải hoàn trả cho người khác.
Ví dụ
-
会社は不要な資産を売却して負債を減らした。
Công ty đã bán các tài sản không cần thiết để giảm nợ và giảm nặng nề các khoản nợ.
-
新事業への投資で負債が急増した。
Vốn đầu tư vào các dự án mới đã làm tăng nợ, và nợ của công ty tăng nhanh chóng.
-
相続する前に、財産だけでなく負債も確認する必要がある。
Trước khi thừa kế, bạn cần xác định không chỉ tài sản mà còn các khoản nợ.
Cách kết hợp thường dùng
-
負債を抱える
mang nợ
-
負債を減らす
Giảm nợ để giảm nợ.
-
多額の負債
khoản nợ lớn
Điểm cần lưu ý khi dùng
Trong kế toán, đây là một phân loại chính thức đối lập với tài sản.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「負債(ふさい)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 立場・目的・状況によく合い、適切である。
- 公に示さない文字の代わりに置く、丸や星印などの記号。
- 他者に返済する義務のある金銭や債務。
- 通常と違う点があり、疑わしい・怪しいと感じること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 他者に返済する義務のある金銭や債務。
Giải thích: 「負債」 thường dùng trong cụm 「負債を抱える」(mang nợ).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
