Nghĩa
Chất lượng và tình trạng kém hơn tiêu chuẩn, có lỗi.
Giải thích
Từ này được dùng để chỉ chất lượng và tình trạng của sản phẩm hoặc thiết bị không đạt tiêu chuẩn, cũng như những người có hành vi xấu.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Từ này được dùng để chỉ chất lượng và tình trạng của sản phẩm hoặc thiết bị không đạt tiêu chuẩn, cũng như những người có hành vi xấu.
Nghĩa chính 1
Chất lượng và tình trạng kém hơn tiêu chuẩn, có lỗi.
Ví dụ
-
検査で不良と判定された部品を交換した。
Các linh kiện bị xác định là lỗi qua kiểm tra đã được thay thế.
-
接触不良で機械が何度も停止した。
Máy đã dừng nhiều lần do tiếp xúc kém.
Cách kết hợp thường dùng
-
不良品
Sản phẩm kém chất lượng.
-
不良な状態
Tình trạng không tốt.
-
不良と判定する
xác định là không đạt yêu cầu
Nghĩa khác 2
Thanh thiếu niên có hành vi xấu; kẻ bất hảo.
Ví dụ
-
かつて不良だった少年が、地域の子どもを支援している。
Chàng trai từng là một thiếu niên hư hỏng nay đang hỗ trợ trẻ em trong cộng đồng.
Cách kết hợp thường dùng
-
不良少年
thiếu niên hư hỏng
Điểm cần lưu ý khi dùng
"Có lỗi" và "thiếu đạo đức" có nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「不良(ふりょう)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 品質や状態が基準より劣り、欠陥があること。
- 他者に返済する義務のある金銭や債務。
- 立場・目的・状況によく合い、適切である。
- 公に示さない文字の代わりに置く、丸や星印などの記号。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 品質や状態が基準より劣り、欠陥があること。
Giải thích: 「不良」 thường dùng trong cụm 「不良品」(Sản phẩm kém chất lượng.).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
