benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「浮力」

Cách đọc
ふりょく
Từ loại
noun

Nghĩa

Lực đẩy lên của chất lỏng hoặc khí.

Giải thích

Lực lên là lực tác dụng lên một vật thể bởi chất lưu bị đẩy ra.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Lực lên là lực tác dụng lên một vật thể bởi chất lưu bị đẩy ra.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Lực đẩy lên của chất lỏng hoặc khí.

Ví dụ

  1. 水中では浮力が働くため、物体が軽く感じられる。

    Khi bạn đang ở dưới nước, lực nổi làm cho vật thể nhẹ hơn và bạn cảm thấy nó nhẹ.

  2. 船は大きな浮力を得られる形に設計されている。

    Con tàu được thiết kế với hình dạng có thể tạo ra lực nổi lớn.

  3. 浮力を調整して潜水艇の深さを保つ。

    Điều chỉnh lực nổi để giữ cho tàu ngầm ở độ sâu cần thiết.

Cách kết hợp thường dùng

  • 浮力が働く

    lực nổi tác động

  • 浮力を得る

    có được lực nổi

  • 浮力を調整する

    Điều chỉnh lực nổi để điều chỉnh độ nổi.

Điểm cần lưu ý khi dùng

Nó được sử dụng để mô tả các hiện tượng vật lý hơn là "lực nổi" thường ngày.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「浮力(ふりょく)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 品質や状態が基準より劣り、欠陥があること。
  2. 液体や気体が物体を上向きに押す力。
  3. 他者に返済する義務のある金銭や債務。
  4. 立場・目的・状況によく合い、適切である。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 液体や気体が物体を上向きに押す力。

Giải thích: 「浮力」 thường dùng trong cụm 「浮力が働く」(lực nổi tác động).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1