benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「震わせる」

Cách đọc
ふるわせる
Từ loại
verb_ichidan_transitive

Nghĩa

Làm một vật hoặc cơ thể rung nhẹ và nhanh; cũng chỉ việc cảm xúc mạnh khiến giọng nói hay cơ thể run lên.

Giải thích

Từ này diễn tả cả hành động tạo dao động từ bên ngoài và việc lạnh, sợ hãi, xúc động hoặc nguyên nhân khác gây run cho cơ thể hay giọng nói.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Từ này diễn tả cả hành động tạo dao động từ bên ngoài và việc lạnh, sợ hãi, xúc động hoặc nguyên nhân khác gây run cho cơ thể hay giọng nói.

Nghĩa chính 1

Từ loại
verb_ichidan_transitive

Làm một vật hoặc cơ thể rung nhẹ và nhanh; cũng chỉ việc cảm xúc mạnh khiến giọng nói hay cơ thể run lên.

Ví dụ

  1. 低い音が窓ガラスを震わせた。

    Âm thanh trầm làm rung kính cửa sổ.

  2. 彼は怒りで声を震わせながら抗議した。

    Anh ấy phản đối với giọng run lên vì giận dữ.

  3. 観客の胸を震わせる演奏だった。

    Đó là màn biểu diễn làm rung động trái tim khán giả.

Cách kết hợp thường dùng

  • 声を震わせる

    làm giọng run lên

  • 空気を震わせる

    làm không khí rung chuyển

  • 心を震わせる

    làm rung động lòng người

Điểm cần lưu ý khi dùng

Đây là ngoại động từ tương ứng với nội động từ “run”, và đối tượng rung được đánh dấu bằng trợ từ chỉ đối tượng. Cách nói “làm rung động trái tim” là ẩn dụ cho việc gây xúc động mạnh.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「震わせる(ふるわせる)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 液体や気体が物体を上向きに押す力。
  2. 品質や状態が基準より劣り、欠陥があること。
  3. 他者に返済する義務のある金銭や債務。
  4. 物や身体を細かく揺れ動かす。また、強い感情などによって声や体を震えさせる。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 物や身体を細かく揺れ動かす。また、強い感情などによって声や体を震えさせる。

Giải thích: 「震わせる」 thường dùng trong cụm 「声を震わせる」(làm giọng run lên).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1