Nghĩa
Hình thức hoặc dáng vẻ kiểu xưa, gợi cảm giác cổ.
Giải thích
Công trình, dụng cụ, cách diễn đạt có ngoại quan hoặc phong cách đã qua thời gian.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Công trình, dụng cụ, cách diễn đạt có ngoại quan hoặc phong cách đã qua thời gian.
Nghĩa chính 1
Hình thức hoặc dáng vẻ kiểu xưa, gợi cảm giác cổ.
Ví dụ
-
通りに古めかしい時計塔が立っている。
Một tháp đồng hồ cổ kính đứng trên phố.
-
古めかしい言い回しを現代語に直した。
Chuyển cách nói cổ lỗ sang tiếng hiện đại.
-
箱には古めかしい紋章が刻まれていた。
Trên hộp khắc một huy hiệu cổ xưa.
Cách kết hợp thường dùng
-
古めかしい建物
công trình cổ kính
-
古めかしい表現
cách diễn đạt cổ lỗ
-
古めかしく見える
trông cổ xưa
Điểm cần lưu ý khi dùng
Không chỉ tuổi thật mà còn nói dáng vẻ hoặc phong cách trông cổ.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「古めかしい(ふるめかしい)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 物や身体を細かく揺れ動かす。また、強い感情などによって声や体を震えさせる。
- 液体や気体が物体を上向きに押す力。
- 見た目や形式が昔風で、古さを感じさせる。
- 品質や状態が基準より劣り、欠陥があること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 見た目や形式が昔風で、古さを感じさせる。
Giải thích: 「古めかしい」 thường dùng trong cụm 「古めかしい建物」(công trình cổ kính).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
