benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「不履行」

Cách đọc
ふりこう
Từ loại
noun

Nghĩa

Không thực hiện hành vi đã cam kết theo hợp đồng hoặc nghĩa vụ.

Giải thích

Đây là tình trạng không thực hiện các nghĩa vụ pháp lý và thể chế theo thời hạn hoặc điều kiện.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Đây là tình trạng không thực hiện các nghĩa vụ pháp lý và thể chế theo thời hạn hoặc điều kiện.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Không thực hiện hành vi đã cam kết theo hợp đồng hoặc nghĩa vụ.

Ví dụ

  1. 代金の不払いは契約の不履行に当たる。

    Việc không thanh toán tiền được xem là không thực hiện hợp đồng.

  2. 業者による債務の不履行で工事が中断した。

    Công trình bị gián đoạn do nhà thầu không thực hiện nghĩa vụ.

  3. 契約の不履行を放置すれば、信用を失う。

    Nếu bạn để cho việc vi phạm hợp đồng diễn ra, bạn sẽ mất niềm tin và mất uy tín.

Cách kết hợp thường dùng

  • 契約の不履行

    Không thực hiện hợp đồng.

  • 債務不履行

    không thực hiện nghĩa vụ

  • 義務の不履行

    Không tuân thủ nghĩa vụ.

Điểm cần lưu ý khi dùng

Khi sử dụng trong ngữ cảnh pháp luật và hợp đồng, nó hơi cứng nhắc đối với các cam kết hàng ngày.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「不履行(ふりこう)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 書籍や雑誌などの本体に加えて付けられた、補足資料や品物。
  2. 見た目や形式が昔風で、古さを感じさせる。
  3. 物や身体を細かく揺れ動かす。また、強い感情などによって声や体を震えさせる。
  4. 契約や義務として約束した行為を実行しないこと。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 契約や義務として約束した行為を実行しないこと。

Giải thích: 「不履行」 thường dùng trong cụm 「契約の不履行」(Không thực hiện hợp đồng.).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1