benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「不穏」

Cách đọc
ふおん
Từ loại
adjective_na

Nghĩa

Tình trạng khiến người ta bất an vì có vẻ như xung đột, nguy hiểm hoặc điều bất thường sắp xảy ra.

Giải thích

Bầu không khí hoặc động thái gợi báo sự hỗn loạn hay mối đe dọa trong tương lai, dù bề ngoài vẫn yên tĩnh.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Bầu không khí hoặc động thái gợi báo sự hỗn loạn hay mối đe dọa trong tương lai, dù bề ngoài vẫn yên tĩnh.

Nghĩa chính 1

Từ loại
adjective_na

Tình trạng khiến người ta bất an vì có vẻ như xung đột, nguy hiểm hoặc điều bất thường sắp xảy ra.

Ví dụ

  1. 国境付近に不穏な動きが見られる。

    Có thể thấy những động thái đáng lo ngại gần biên giới.

  2. 会議室には不穏な空気が漂っていた。

    Một bầu không khí đáng lo ngại bao trùm phòng họp.

  3. 機械から不穏な音がして運転を止めた。

    Nghe thấy âm thanh đáng ngại từ máy móc nên đã dừng vận hành.

Cách kết hợp thường dùng

  • 不穏な動き

    Động thái đáng lo ngại

  • 不穏な空気

    Bầu không khí đáng lo ngại

  • 不穏な発言

    Phát ngôn đáng lo ngại

  • 情勢が不穏

    Tình hình trở nên bất ổn.

Điểm cần lưu ý khi dùng

Không phải nguy hiểm đã được xác định chắc chắn, mà là dấu hiệu hoặc bầu không khí khiến người ta dự đoán diễn biến xấu.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「不穏(ふおん)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 外から見える態度や様子。特に、実際とは違う態度を意図的に装うこと。
  2. 争い・危険・異常が起こりそうで、落ち着かず不安を感じさせるさま。
  3. 物事を始める最初の段階や出発点。
  4. 契約や義務として約束した行為を実行しないこと。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 争い・危険・異常が起こりそうで、落ち着かず不安を感じさせるさま。

Giải thích: 「不穏」 thường dùng trong cụm 「不穏な動き」(Động thái đáng lo ngại).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1