Nghĩa
Cảm thấy vô cùng tức giận trước điều bất công và thể hiện ra thái độ.
Giải thích
Diễn tả vẻ bộc lộ cơn giận mạnh mẽ, không che giấu sự phẫn nộ.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Diễn tả vẻ bộc lộ cơn giận mạnh mẽ, không che giấu sự phẫn nộ.
Nghĩa chính 1
Cảm thấy vô cùng tức giận trước điều bất công và thể hiện ra thái độ.
Ví dụ
-
不公平な扱いに、彼は憤然として抗議した。
Anh ấy phẫn nộ phản đối cách đối xử bất công.
-
代表は侮辱的な発言を聞き、憤然たる表情を見せた。
Người đại diện nghe lời xúc phạm và lộ vẻ giận dữ.
-
説明を打ち切られた参加者が、憤然と席を立った。
Người tham gia bị ngắt phần giải thích đã phẫn nộ đứng dậy rời chỗ.
Cách kết hợp thường dùng
-
憤然として抗議する
phẫn nộ phản đối
-
憤然たる表情
vẻ mặt phẫn nộ
-
憤然と席を立つ
phẫn nộ đứng dậy rời chỗ
Điểm cần lưu ý khi dùng
Dùng như 「憤然として立ち上がる」「憤然たる表情」. Đây là từ văn viết, diễn tả cơn giận mạnh mẽ lộ ra ngoài, hơn là chỉ khó chịu trong người.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「憤然(ふんぜん)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 争い・危険・異常が起こりそうで、落ち着かず不安を感じさせるさま。
- 外から見える態度や様子。特に、実際とは違う態度を意図的に装うこと。
- 不当なことなどに強い怒りを感じ、それが態度に表れているさま。
- 物事を始める最初の段階や出発点。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 不当なことなどに強い怒りを感じ、それが態度に表れているさま。
Giải thích: 「憤然」 thường dùng trong cụm 「憤然として抗議する」(phẫn nộ phản đối).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
