benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「奮闘」

Cách đọc
ふんとう
Từ loại
verb_suru_intransitive

Nghĩa

Trong những tình huống khó khăn, hãy cố gắng hết sức và chiến đấu.

Giải thích

Nó thể hiện sự cố gắng và nỗ lực để đạt được mục tiêu.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Nó thể hiện sự cố gắng và nỗ lực để đạt được mục tiêu.

Nghĩa chính 1

Từ loại
verb_suru_intransitive

Trong những tình huống khó khăn, hãy cố gắng hết sức và chiến đấu.

Ví dụ

  1. 若手社員は初めての大型案件で奮闘した。

    Nhân viên trẻ đã nỗ lực hết sức trong dự án lớn đầu tiên của mình.

  2. 救助隊の奮闘により、全員が無事に救出された。

    Nhờ nỗ lực của đội cứu hộ, tất cả mọi người đã được giải cứu an toàn.

  3. 地域再生に奮闘する人々の姿を取材した。

    Đã thực hiện phỏng vấn về những người đang nỗ lực hồi sinh địa phương.

Cách kết hợp thường dùng

  • 現場で奮闘する

    nỗ lực hết sức tại hiện trường

  • 孤軍奮闘

    đơn độc chiến đấu hết sức

  • 奮闘が実る

    Cuộc chiến sẽ mang lại kết quả.

Điểm cần lưu ý khi dùng

Không chỉ trong chiến đấu thực tế, mà còn trong việc làm việc chăm chỉ để hoàn thành công việc và nhiệm vụ.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「奮闘(ふんとう)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 不当なことなどに強い怒りを感じ、それが態度に表れているさま。
  2. 困難な状況で、力いっぱい努力して戦うこと。
  3. 争い・危険・異常が起こりそうで、落ち着かず不安を感じさせるさま。
  4. 外から見える態度や様子。特に、実際とは違う態度を意図的に装うこと。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 困難な状況で、力いっぱい努力して戦うこと。

Giải thích: 「奮闘」 thường dùng trong cụm 「現場で奮闘する」(nỗ lực hết sức tại hiện trường).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1