Nghĩa
Làm mất vật đang sở hữu và không còn biết nó ở đâu.
Giải thích
Cách diễn đạt khách quan trong thông báo hoặc hướng dẫn về việc làm mất giấy tờ, chìa khóa, thẻ... do bất cẩn của bản thân.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Cách diễn đạt khách quan trong thông báo hoặc hướng dẫn về việc làm mất giấy tờ, chìa khóa, thẻ... do bất cẩn của bản thân.
Nghĩa chính 1
Làm mất vật đang sở hữu và không còn biết nó ở đâu.
Ví dụ
-
旅先で旅券を紛失し、大使館に連絡した。
Làm mất hộ chiếu trong chuyến đi nên đã liên lạc với đại sứ quán.
-
社員証を紛失した場合は、すぐに届け出てください。
Nếu làm mất thẻ nhân viên, hãy trình báo ngay.
-
紛失を防ぐため、貴重品は金庫に入れた。
Để tránh thất lạc, các đồ quý giá đã được cất vào két sắt.
Cách kết hợp thường dùng
-
鍵を紛失する
Khi mất chìa khóa.
-
紛失届
đơn trình báo mất đồ
-
紛失を防ぐ
Để ngăn chặn sự mất mát.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Dù không rõ có phải là trộm cắp hay không, nhưng họ tập trung vào sự thật rằng họ đã mất đi.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「紛失(ふんしつ)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 国家・集団・組織などの間で続く深刻な争いや対立。
- 困難な状況で、力いっぱい努力して戦うこと。
- 持っていた物をなくし、所在が分からなくなること。
- 不当なことなどに強い怒りを感じ、それが態度に表れているさま。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 持っていた物をなくし、所在が分からなくなること。
Giải thích: 「紛失」 thường dùng trong cụm 「鍵を紛失する」(Khi mất chìa khóa.).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
