benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「粉末」

Cách đọc
ふんまつ
Từ loại
adjective_no

Nghĩa

Chất rắn được nghiền nhỏ thành dạng bột.

Giải thích

Đây là một tập hợp các hạt rất nhỏ, chẳng hạn như dược phẩm, thực phẩm, kim loại.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Đây là một tập hợp các hạt rất nhỏ, chẳng hạn như dược phẩm, thực phẩm, kim loại.

Nghĩa chính 1

Từ loại
adjective_no

Chất rắn được nghiền nhỏ thành dạng bột.

Ví dụ

  1. 錠剤を粉末にして水に溶かした。

    Thuốc được nghiền thành bột và hòa tan trong nước.

  2. 乾燥した葉を細かい粉末に加工する。

    Lá khô được nghiền thành bột mịn, sau đó xay nhuyễn.

  3. 金属の粉末を扱う際は防護具を着けてください。

    Khi xử lý bột kim loại, cần đeo trang bị bảo vệ.

Cách kết hợp thường dùng

  • 粉末にする

    nghiền thành bột

  • 粉末状

    dạng bột

  • 細かい粉末

    bột mịn

Điểm cần lưu ý khi dùng

Nó thường được dùng để chỉ các hạt đồng nhất đã qua xử lý, và nó có tính kỹ thuật hơn là "bột".

Câu hỏi luyện tập mẫu

「粉末(ふんまつ)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 持っていた物をなくし、所在が分からなくなること。
  2. 国家・集団・組織などの間で続く深刻な争いや対立。
  3. 固体を細かく砕いて、粉状にしたもの。
  4. 困難な状況で、力いっぱい努力して戦うこと。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 固体を細かく砕いて、粉状にしたもの。

Giải thích: 「粉末」 thường dùng trong cụm 「粉末にする」(nghiền thành bột).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1