Nghĩa
Chất rắn được nghiền nhỏ thành dạng bột.
Giải thích
Đây là một tập hợp các hạt rất nhỏ, chẳng hạn như dược phẩm, thực phẩm, kim loại.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Đây là một tập hợp các hạt rất nhỏ, chẳng hạn như dược phẩm, thực phẩm, kim loại.
Nghĩa chính 1
Chất rắn được nghiền nhỏ thành dạng bột.
Ví dụ
-
錠剤を粉末にして水に溶かした。
Thuốc được nghiền thành bột và hòa tan trong nước.
-
乾燥した葉を細かい粉末に加工する。
Lá khô được nghiền thành bột mịn, sau đó xay nhuyễn.
-
金属の粉末を扱う際は防護具を着けてください。
Khi xử lý bột kim loại, cần đeo trang bị bảo vệ.
Cách kết hợp thường dùng
-
粉末にする
nghiền thành bột
-
粉末状
dạng bột
-
細かい粉末
bột mịn
Điểm cần lưu ý khi dùng
Nó thường được dùng để chỉ các hạt đồng nhất đã qua xử lý, và nó có tính kỹ thuật hơn là "bột".
Câu hỏi luyện tập mẫu
「粉末(ふんまつ)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 持っていた物をなくし、所在が分からなくなること。
- 国家・集団・組織などの間で続く深刻な争いや対立。
- 固体を細かく砕いて、粉状にしたもの。
- 困難な状況で、力いっぱい努力して戦うこと。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 固体を細かく砕いて、粉状にしたもの。
Giải thích: 「粉末」 thường dùng trong cụm 「粉末にする」(nghiền thành bột).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
