Nghĩa
Đi đến một nơi mới, làm việc tại đó và nhận được những chức vụ mới.
Giải thích
Diễn tả việc chuyển đến nơi khác để bắt đầu làm việc sau khi được điều chuyển hoặc bổ nhiệm.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Diễn tả việc chuyển đến nơi khác để bắt đầu làm việc sau khi được điều chuyển hoặc bổ nhiệm.
Nghĩa chính 1
Đi đến một nơi mới, làm việc tại đó và nhận được những chức vụ mới.
Ví dụ
-
彼は来月から海外支社に赴任する。
Tháng tới, anh sẽ chuyển đến một chi nhánh ở nước ngoài và bắt đầu làm việc tại đây.
-
新しい校長が離島の学校へ赴任した。
Hiệu trưởng mới đã đến nhận nhiệm vụ tại một trường trên đảo xa.
-
赴任に先立ち、家族と生活環境を確認した。
Trước khi nhận nhiệm sở, anh đã cùng gia đình kiểm tra môi trường sống.
Cách kết hợp thường dùng
-
海外に赴任する
nhận nhiệm sở ở nước ngoài
-
任地へ赴任する
Nhậm chức tại nơi công tác.
-
赴任の準備
Chuẩn bị cho chuyến đi.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Chỉ dùng khi đi đến một nơi công tác, không phải là để đi du lịch.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「赴任(ふにん)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 意見の対立が激しくなり、話し合いがまとまらないこと。
- 新しい任地へ行き、そこでの職務に就くこと。
- 固体を細かく砕いて、粉状にしたもの。
- 持っていた物をなくし、所在が分からなくなること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 新しい任地へ行き、そこでの職務に就くこと。
Giải thích: 「赴任」 thường dùng trong cụm 「海外に赴任する」(nhận nhiệm sở ở nước ngoài).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
