Nghĩa
Đơn vị thời gian có độ dài bằng sáu mươi giây.
Giải thích
Từ nhân số để chỉ giờ hoặc thời gian, đọc sau các con số.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Từ nhân số để chỉ giờ hoặc thời gian, đọc sau các con số.
Nghĩa chính 1
Đơn vị thời gian có độ dài bằng sáu mươi giây.
Ví dụ
-
あと五分で受付を締め切ります。
Còn năm phút nữa thì đóng quầy tiếp nhận.
-
駅まで歩いて十分ほどかかる。
Đi bộ đến ga mất khoảng mười phút.
-
一分でも遅れる場合は連絡してください。
Nếu chậm dù chỉ một phút, vui lòng liên lạc.
Cách kết hợp thường dùng
-
五分かかる
Mất năm phút.
-
十分ほど待つ
đợi khoảng mười phút
-
一分遅れる
Trễ một phút.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Cách đọc thay đổi giữa ‘pun’ và ‘fun’ tùy theo con số, vì vậy cần chú ý phát âm.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「分(ふん)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 時間の単位で、六十秒に当たる長さ。
- 足に力を入れて地面を強く踏み、体勢を保つ。
- 死者を葬った墓、または墓のある場所。
- 必要以上と思えるほど、豊富にあるさま。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 時間の単位で、六十秒に当たる長さ。
Giải thích: 「分」 thường dùng trong cụm 「五分かかる」(Mất năm phút.).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
