Nghĩa
Từ cổ điển dùng để chỉ một lá thư hoặc văn bản.
Giải thích
Chỉ một bức thư viết để gửi gắm tâm tình cho người khác, mang sắc thái văn học hoặc cổ điển.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Chỉ một bức thư viết để gửi gắm tâm tình cho người khác, mang sắc thái văn học hoặc cổ điển.
Nghĩa chính 1
Từ cổ điển dùng để chỉ một lá thư hoặc văn bản.
Ví dụ
-
旅先から母へ文を書いた。
Đã viết thư cho mẹ từ nơi đang đi du lịch.
-
古い箱から祖父が残した文が見つかった。
Một bức thư ông nội để lại đã được tìm thấy trong chiếc hộp cũ.
-
使者は主君の文を大切に届けた。
Sứ giả đã cẩn trọng chuyển bức thư của chúa công.
Cách kết hợp thường dùng
-
文を書く
viết thư
-
文を届ける
chuyển thư
-
別れの文
thư từ biệt
Điểm cần lưu ý khi dùng
Trong hội thoại hằng ngày hiện nay, từ ‘thư’ thông thường được dùng; từ này mang âm hưởng văn học.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「文(ふみ)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 手紙や文章を表す古風な語。
- 足を中へ進める、または警察などが強制的に立ち入る。
- 足で何度も踏んで傷める、または人の尊厳・権利・好意を乱暴に傷つける。
- 時間の単位で、六十秒に当たる長さ。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 手紙や文章を表す古風な語。
Giải thích: 「文」 thường dùng trong cụm 「文を書く」(viết thư).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
