Nghĩa
Thứ gì đó có nội dung hay ranh giới không rõ ràng, khó hiểu.
Giải thích
Diễn tả trạng thái lời giải thích, phát âm, hình ảnh... mơ hồ và thiếu độ rõ ràng cần thiết để phân biệt hoặc phán đoán.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Diễn tả trạng thái lời giải thích, phát âm, hình ảnh... mơ hồ và thiếu độ rõ ràng cần thiết để phân biệt hoặc phán đoán.
Nghĩa chính 1
Thứ gì đó có nội dung hay ranh giới không rõ ràng, khó hiểu.
Ví dụ
-
契約書の不明瞭な表現を修正するよう求めた。
Họ yêu cầu sửa những cách diễn đạt không rõ ràng trong hợp đồng.
-
録音が不明瞭で、発言の一部を聞き取れなかった。
Bản ghi âm không rõ nên không nghe được một phần lời phát biểu.
-
責任の所在を不明瞭にしたままでは再発を防げない。
Việc không rõ ràng về trách nhiệm sẽ không ngăn chặn sự tái diễn.
Cách kết hợp thường dùng
-
不明瞭な表現
Sự biểu hiện không rõ ràng.
-
発音が不明瞭だ
phát âm không rõ
-
責任を不明瞭にする
làm cho trách nhiệm trở nên không rõ ràng
Điểm cần lưu ý khi dùng
Phân biệt ‘không rõ’ khi thông tin không tồn tại với ‘không rõ ràng’ khi có thông tin nhưng thông tin đó không rõ.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「不明瞭(ふめいりょう)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 手紙や文章を表す古風な語。
- 足を中へ進める、または警察などが強制的に立ち入る。
- 内容や境界がはっきりせず、理解しにくいこと。
- 足で何度も踏んで傷める、または人の尊厳・権利・好意を乱暴に傷つける。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 内容や境界がはっきりせず、理解しにくいこと。
Giải thích: 「不明瞭」 thường dùng trong cụm 「不明瞭な表現」(Sự biểu hiện không rõ ràng.).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
