Nghĩa
Một điều gì đó không rõ ràng, hoặc không rõ rệt.
Giải thích
Diễn tả trạng thái không thể xác định do thiếu thông tin cần thiết về nguyên nhân, nơi chốn, thời điểm...
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Diễn tả trạng thái không thể xác định do thiếu thông tin cần thiết về nguyên nhân, nơi chốn, thời điểm...
Nghĩa chính 1
Một điều gì đó không rõ ràng, hoặc không rõ rệt.
Ví dụ
-
火災の原因は現在も不明のままだ。
Nguyên nhân vụ cháy đến nay vẫn chưa rõ.
-
送り主が不明の荷物は受け取らないでください。
Đừng nhận hành lý mà người gửi không rõ.
-
詳細は不明だが、計画が延期されたことは確かだ。
Tuy chưa rõ chi tiết, nhưng chắc chắn kế hoạch đã bị hoãn.
Cách kết hợp thường dùng
-
原因不明
Nguyên nhân không rõ ràng.
-
行方不明
mất tích; không rõ tung tích
-
詳細は不明
Không rõ chi tiết về việc này.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Nó khách quan hơn là "không biết", và được sử dụng nhiều trong báo cáo và biểu thị.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「不明(ふめい)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 内容や境界がはっきりせず、理解しにくいこと。
- はっきり分からないこと、または明らかでないこと。
- 手紙や文章を表す古風な語。
- 足を中へ進める、または警察などが強制的に立ち入る。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. はっきり分からないこと、または明らかでないこと。
Giải thích: 「不明」 thường dùng trong cụm 「原因不明」(Nguyên nhân không rõ ràng.).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
