Nghĩa
Giá trị hoặc danh tiếng không mất đi dù trải qua nhiều năm tháng và còn lưu lại cho hậu thế.
Giải thích
Những tác phẩm, thành tựu và tinh thần của họ không bị tiêu diệt mà được tiếp tục đánh giá cao qua nhiều thế hệ.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Những tác phẩm, thành tựu và tinh thần của họ không bị tiêu diệt mà được tiếp tục đánh giá cao qua nhiều thế hệ.
Nghĩa chính 1
Giá trị hoặc danh tiếng không mất đi dù trải qua nhiều năm tháng và còn lưu lại cho hậu thế.
Ví dụ
-
その作曲家は不朽の名作を残した。
Nhà soạn nhạc đó đã để lại một kiệt tác bất hủ.
-
人権を守った彼の功績は不朽である。
Công lao bảo vệ nhân quyền của ông là bất hủ.
-
この物語は不朽の価値を持つと評された。
Câu chuyện này được đánh giá là có giá trị bất hủ.
Cách kết hợp thường dùng
-
不朽の名作
Kiệt tác bất hủ
-
不朽の功績
Những thành tựu bất diệt.
-
不朽の価値
Giá trị bất diệt
-
不朽の精神
Tinh thần bất tử.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Nó ca tụng sự tồn tại của văn hóa, thành tựu và danh tiếng cho đến những thế hệ sau hơn là sự bất biến về vật chất.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「不朽(ふきゅう)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 長い年月を経ても価値・名声が失われず、後世まで残ること。
- 事実・経験・意見などを判断の基礎に置き、考慮する。
- はっきり分からないこと、または明らかでないこと。
- 内容や境界がはっきりせず、理解しにくいこと。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 長い年月を経ても価値・名声が失われず、後世まで残ること。
Giải thích: 「不朽」 thường dùng trong cụm 「不朽の名作」(Kiệt tác bất hủ).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
