Nghĩa
Tình trạng hoạt động kinh tế trì trệ, sản xuất, tiêu dùng và việc làm đều suy giảm.
Giải thích
Thời kỳ kinh tế suy yếu, doanh thu, thu nhập và việc làm của các công ty bị đình trệ.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Thời kỳ kinh tế suy yếu, doanh thu, thu nhập và việc làm của các công ty bị đình trệ.
Nghĩa chính 1
Tình trạng hoạt động kinh tế trì trệ, sản xuất, tiêu dùng và việc làm đều suy giảm.
Ví dụ
-
長引く不況で失業率が上昇した。
Tình trạng suy thoái kéo dài khiến tỷ lệ thất nghiệp tăng lên.
-
不況でも需要のある分野へ事業を広げる。
Mở rộng hoạt động kinh doanh sang các lĩnh vực có nhu cầu trong thời kỳ suy thoái.
-
政府は不況からの回復を促す対策を発表した。
Chính phủ đã công bố các biện pháp nhằm thúc đẩy sự phục hồi sau suy thoái.
Cách kết hợp thường dùng
-
不況が続く
Tình trạng suy thoái tiếp diễn
-
深刻な不況
Một cuộc suy thoái nghiêm trọng.
-
不況対策
Biện pháp đối phó suy thoái
-
不況から脱する
Đi ra khỏi suy thoái
Điểm cần lưu ý khi dùng
Tình trạng này không chỉ là sự suy giảm doanh thu của một công ty, mà còn là tình trạng suy yếu toàn diện của nhu cầu và hoạt động trong nền kinh tế và các ngành công nghiệp.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「不況(ふきょう)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 長い年月を経ても価値・名声が失われず、後世まで残ること。
- 経済活動が低迷し、生産・消費・雇用などが落ち込む状態。
- 事実・経験・意見などを判断の基礎に置き、考慮する。
- はっきり分からないこと、または明らかでないこと。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 経済活動が低迷し、生産・消費・雇用などが落ち込む状態。
Giải thích: 「不況」 thường dùng trong cụm 「不況が続く」(Tình trạng suy thoái tiếp diễn).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
