Nghĩa
Dù đối mặt với khó khăn, thất bại hoặc áp lực, vẫn giữ vững ý chí và không bỏ cuộc.
Giải thích
Sức mạnh để không chịu thua trước những trở ngại, để tiếp tục đứng lên vì mục tiêu và niềm tin của mình.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Sức mạnh để không chịu thua trước những trở ngại, để tiếp tục đứng lên vì mục tiêu và niềm tin của mình.
Nghĩa chính 1
Dù đối mặt với khó khăn, thất bại hoặc áp lực, vẫn giữ vững ý chí và không bỏ cuộc.
Ví dụ
-
選手は不屈の精神でけがから復帰した。
Anh đã trở lại sau chấn thương với tinh thần kiên cường và quyết tâm.
-
不屈の意志を持って自由を求め続けた。
Với ý chí bất khuất, ông tiếp tục theo đuổi tự do.
-
何度失敗しても挑む不屈さに感銘を受けた。
Tôi rất ấn tượng với sự kiên trì của anh ấy, dù đã thất bại nhiều lần nhưng vẫn không chịu thua.
Cách kết hợp thường dùng
-
不屈の精神
Một tinh thần kiên cường.
-
不屈の意志
Một ý chí kiên cường và không nản lòng.
-
不撓不屈
Bất khuất, không nao núng
-
不屈さを示す
Để thể hiện sự kiên trì.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Không phải chỉ là sự bướng bỉnh, mà là lời ca ngợi nỗ lực hướng tới mục tiêu có giá trị mà không khuất phục trước khó khăn.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「不屈(ふくつ)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 経済活動が低迷し、生産・消費・雇用などが落ち込む状態。
- 長い年月を経ても価値・名声が失われず、後世まで残ること。
- 事実・経験・意見などを判断の基礎に置き、考慮する。
- 困難・敗北・圧力に直面しても、意志を曲げず諦めないこと。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 困難・敗北・圧力に直面しても、意志を曲げず諦めないこと。
Giải thích: 「不屈」 thường dùng trong cụm 「不屈の精神」(Một tinh thần kiên cường.).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
