Nghĩa
Chấp nhận mệnh lệnh hoặc phán quyết và làm theo.
Giải thích
Diễn tả việc tuân theo phán quyết, thực hiện nhiệm vụ hoặc chấp hành án, và để tang.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Diễn tả việc tuân theo phán quyết, thực hiện nhiệm vụ hoặc chấp hành án, và để tang.
Nghĩa chính 1
Chấp nhận mệnh lệnh hoặc phán quyết và làm theo.
Ví dụ
-
委員会の決定に服し、彼は担当を後任へ引き継いだ。
Tuân theo quyết định của ủy ban, anh ấy bàn giao công việc cho người kế nhiệm.
Cách kết hợp thường dùng
-
決定に服する
tuân theo quyết định
Nghĩa khác 2
Nhận và thực hiện nhiệm vụ hoặc hình phạt đã định.
Ví dụ
-
物語の人物は刑に服した後、故郷へ戻った。
Nhân vật trong truyện trở về quê sau khi chấp hành án.
Cách kết hợp thường dùng
-
刑に服する
chấp hành án
Nghĩa khác 3
Đau buồn vì người qua đời và sống trong thời kỳ để tang.
Ví dụ
-
家族を亡くし、しばらく喪に服していた。
Mất người thân, tôi đã để tang một thời gian.
Cách kết hợp thường dùng
-
喪に服する
để tang
Điểm cần lưu ý khi dùng
Như 「決定に服する」「刑に服する」「喪に服する」, dùng 「に」 chỉ điều tuân theo hoặc trạng thái thực hiện. Mục này đọc là 「ふくする」.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「服する(ふくする)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 困難・敗北・圧力に直面しても、意志を曲げず諦めないこと。
- 命令や判断などを受け入れ、それに従う。
- 経済活動が低迷し、生産・消費・雇用などが落ち込む状態。
- 長い年月を経ても価値・名声が失われず、後世まで残ること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 命令や判断などを受け入れ、それに従う。
Giải thích: 「服する」 thường dùng trong cụm 「決定に服する」(tuân theo quyết định).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
