Nghĩa
Trả lại cho đối phương tổn hại tương tự để báo thù cho thiệt hại hoặc oán hận mình đã chịu.
Giải thích
Đó là hành động hoặc cảm xúc cố gắng gây đau đớn cho người khác như một cách trả thù cho những tổn thương.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Đó là hành động hoặc cảm xúc cố gắng gây đau đớn cho người khác như một cách trả thù cho những tổn thương.
Nghĩa chính 1
Trả lại cho đối phương tổn hại tương tự để báo thù cho thiệt hại hoặc oán hận mình đã chịu.
Ví dụ
-
復讐では失ったものを取り戻せないと彼は悟った。
Ông nhận ra rằng báo thù không thể lấy lại những gì đã mất.
-
家族を殺した敵への復讐を誓う主人公が物語の中心となる。
Câu chuyện xoay quanh nhân vật chính thề trả thù kẻ đã giết cả gia đình của nhân vật ấy.
-
暴力で復讐する連鎖を断ち切らなければならない。
Không thể để vòng luẩn quẩn trả thù bằng bạo lực tiếp diễn.
Cách kết hợp thường dùng
-
復讐を誓う
Hắn thề sẽ trả thù.
-
復讐を果たす
Để trả thù.
-
復讐に燃える
sôi sục ý muốn báo thù
Điểm cần lưu ý khi dùng
Không giống như hình phạt của pháp luật, nó là một sự trả thù dựa trên sự hận thù cá nhân.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「復讐(ふくしゅう)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 命令や判断などを受け入れ、それに従う。
- 困難・敗北・圧力に直面しても、意志を曲げず諦めないこと。
- 経済活動が低迷し、生産・消費・雇用などが落ち込む状態。
- 受けた害や恨みに対し、相手へ同じような害を返すこと。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 受けた害や恨みに対し、相手へ同じような害を返すこと。
Giải thích: 「復讐」 thường dùng trong cụm 「復讐を誓う」(Hắn thề sẽ trả thù.).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
