benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「福祉」

Cách đọc
ふくし
Từ loại
noun

Nghĩa

Hạnh phúc và cơ chế xã hội hỗ trợ để mọi người có thể sống an tâm.

Giải thích

Tư duy hỗ trợ đời sống và quyền lợi của công dân, bao gồm người già, trẻ em, khuyết tật, v.v...

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Tư duy hỗ trợ đời sống và quyền lợi của công dân, bao gồm người già, trẻ em, khuyết tật, v.v...

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Hạnh phúc và cơ chế xã hội hỗ trợ để mọi người có thể sống an tâm.

Ví dụ

  1. 自治体は高齢者福祉の相談窓口を増やした。

    Chính quyền địa phương đã tăng số quầy tư vấn về phúc lợi người cao tuổi.

  2. 地域福祉を支える人材の不足が課題となっている。

    Một thách thức khác là thiếu nhân lực để hỗ trợ các dịch vụ phúc lợi cộng đồng.

  3. 子どもの福祉を最優先に判断すべきだ。

    Phúc lợi của trẻ em phải là ưu tiên hàng đầu.

Cách kết hợp thường dùng

  • 社会福祉

    Phúc lợi xã hội

  • 福祉を充実させる

    nâng cao phúc lợi

  • 福祉サービス

    Dịch vụ phúc lợi xã hội.

Điểm cần lưu ý khi dùng

Không chỉ nói đến hạnh phúc cá nhân mà còn chỉ các chế độ hỗ trợ công và những nỗ lực của xã hội.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「福祉(ふくし)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 受けた害や恨みに対し、相手へ同じような害を返すこと。
  2. 人々が安心して生活できるよう、社会が支える仕組みや幸福。
  3. 命令や判断などを受け入れ、それに従う。
  4. 困難・敗北・圧力に直面しても、意志を曲げず諦めないこと。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 人々が安心して生活できるよう、社会が支える仕組みや幸福。

Giải thích: 「福祉」 thường dùng trong cụm 「社会福祉」(Phúc lợi xã hội).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1