Nghĩa
Thể tích hoặc quy mô lớn lên như bị đẩy rộng từ bên trong.
Giải thích
Diễn tả vật hoặc quy mô tăng lớn, và thái độ hờn giận.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Diễn tả vật hoặc quy mô tăng lớn, và thái độ hờn giận.
Nghĩa chính 1
Thể tích hoặc quy mô lớn lên như bị đẩy rộng từ bên trong.
Ví dụ
-
空気を入れると、袋が大きく膨れた。
Bơm không khí vào khiến túi phồng to.
-
追加工事が相次ぎ、費用が当初の倍に膨れた。
Công việc xây thêm liên tiếp làm chi phí đội lên gấp đôi ban đầu.
Cách kết hợp thường dùng
-
袋が膨れる
túi phồng lên
-
費用が膨れる
chi phí phình lên
Nghĩa khác 2
Bất mãn và bộc lộ vẻ khó chịu trên mặt hay thái độ.
Ví dụ
-
約束を忘れられた弟は、膨れた顔で黙り込んだ。
Bị quên lời hẹn, em trai im lặng với mặt hờn dỗi.
Cách kết hợp thường dùng
-
膨れた顔
gương mặt hờn dỗi
Điểm cần lưu ý khi dùng
Dùng như nội động từ trong 袋が膨れる và 予算が膨れる. Với nghĩa khó chịu, dùng dạng 膨れた顔 hoặc 膨れて黙る.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「膨れる(ふくれる)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 中から押し広げられるように、体積や規模が大きくなる。
- 人々が安心して生活できるよう、社会が支える仕組みや幸福。
- 受けた害や恨みに対し、相手へ同じような害を返すこと。
- 命令や判断などを受け入れ、それに従う。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 中から押し広げられるように、体積や規模が大きくなる。
Giải thích: 「膨れる」 thường dùng trong cụm 「袋が膨れる」(túi phồng lên).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
