benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「覆面」

Cách đọc
ふくめん
Từ loại
verb_suru_intransitive

Nghĩa

Mặt nạ hay khăn che mặt được đeo để che khuôn mặt hoặc danh tính.

Giải thích

Chỉ vật che mặt hoặc sự cải trang để che giấu danh tính; trạng thái ẩn danh được xử lý như một nghĩa khác.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Chỉ vật che mặt hoặc sự cải trang để che giấu danh tính; trạng thái ẩn danh được xử lý như một nghĩa khác.

Nghĩa chính 1

Từ loại
verb_suru_intransitive

Mặt nạ hay khăn che mặt được đeo để che khuôn mặt hoặc danh tính.

Ví dụ

  1. 覆面をした男が店から逃げる姿が映っていた。

    Một người đàn ông đeo mặt nạ chạy thoát khỏi cửa hàng.

  2. 人気作家が覆面のまま授賞式に参加した。

    Các nhà văn nổi tiếng đã tham dự lễ trao giải với trang phục che mặt.

  3. 警察は覆面捜査員の身元を公表していない。

    Cảnh sát chưa công bố danh tính của điều tra viên hoạt động bí mật.

Cách kết hợp thường dùng

  • 覆面をする

    đeo mặt nạ

  • 覆面の人物

    người đeo mặt nạ

  • 覆面捜査

    Điều tra bí mật.

Nghĩa khác 2

Từ loại
prenominal

Không tiết lộ tên, danh tính và giữ nặc danh.

Cách kết hợp thường dùng

  • 覆面作家

    nhà văn giấu danh tính

Điểm cần lưu ý khi dùng

Nó được sử dụng để chỉ cả những thứ che khuất mặt và các hoạt động ẩn danh.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「覆面(ふくめん)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 中から押し広げられるように、体積や規模が大きくなる。
  2. 人々が安心して生活できるよう、社会が支える仕組みや幸福。
  3. 顔や正体を隠すために着ける覆いや仮面。
  4. 受けた害や恨みに対し、相手へ同じような害を返すこと。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 顔や正体を隠すために着ける覆いや仮面。

Giải thích: 「覆面」 thường dùng trong cụm 「覆面をする」(đeo mặt nạ).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1