benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「伏兵」

Cách đọc
ふくへい
Từ loại
noun

Nghĩa

Những người lính ẩn nấp, phục kích.

Giải thích

Đây là một thuật ngữ dùng để chỉ những kẻ phục kích chiến thuật và những đối thủ hay trở ngại có thể cho thấy sức mạnh bất ngờ trong cuộc cạnh tranh.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Đây là một thuật ngữ dùng để chỉ những kẻ phục kích chiến thuật và những đối thủ hay trở ngại có thể cho thấy sức mạnh bất ngờ trong cuộc cạnh tranh.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Những người lính ẩn nấp, phục kích.

Ví dụ

  1. 谷の陰に伏兵を置き、敵の進路を待ち受けた。

    Họ bố trí quân mai phục trong chỗ khuất của thung lũng và chờ đón tuyến tiến quân của địch.

Cách kết hợp thường dùng

  • 伏兵を潜ませる

    giấu quân mai phục

Nghĩa khác 2

Từ loại
noun

Những đối thủ mạnh mẽ, những trở ngại bất ngờ, những khó khăn không thể lường trước.

Ví dụ

  1. 無名の新人が大会の伏兵として注目されている。

    Một tân binh vô danh đang được chú ý như một ứng viên bất ngờ của giải đấu.

  2. 選挙では若い候補が思わぬ伏兵になった。

    Trong cuộc bầu cử, ứng cử viên trẻ đã trở thành một nhân tố mạnh bất ngờ.

Cách kết hợp thường dùng

  • 大会の伏兵

    ứng viên bất ngờ của giải đấu

  • 計画を阻む伏兵

    nhân tố bất ngờ cản trở kế hoạch

Điểm cần lưu ý khi dùng

Theo nghĩa bóng, chỉ một ứng viên mạnh ban đầu không được xem là ứng viên sáng giá.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「伏兵(ふくへい)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 顔や正体を隠すために着ける覆いや仮面。
  2. 中から押し広げられるように、体積や規模が大きくなる。
  3. 人々が安心して生活できるよう、社会が支える仕組みや幸福。
  4. 姿を隠して待ち伏せする兵。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 姿を隠して待ち伏せする兵。

Giải thích: 「伏兵」 thường dùng trong cụm 「伏兵を潜ませる」(giấu quân mai phục).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1