benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「複合」

Cách đọc
ふくごう
Từ loại
verb_suru_ambitransitive

Nghĩa

Hai hoặc nhiều yếu tố khác nhau kết hợp lại thành một: sự kết hợp của hai hay nhiều yếu nhân khác nhau.

Giải thích

Nó thể hiện một cấu trúc hoặc trạng thái được tạo thành từ sự kết hợp của nhiều yếu tố như vật liệu, chức năng và nguyên nhân.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Nó thể hiện một cấu trúc hoặc trạng thái được tạo thành từ sự kết hợp của nhiều yếu tố như vật liệu, chức năng và nguyên nhân.

Nghĩa chính 1

Từ loại
verb_suru_ambitransitive

Hai hoặc nhiều yếu tố khác nhau kết hợp lại thành một: sự kết hợp của hai hay nhiều yếu nhân khác nhau.

Ví dụ

  1. 複数の素材を複合させた軽量部品が開発された。

    Các bộ phận nhẹ được phát triển từ sự kết hợp của nhiều vật liệu khác nhau.

  2. 事故は設備不良と判断ミスが複合して起きた。

    Tai nạn xảy ra do sự kết hợp giữa lỗi thiết bị và sai sót trong việc đánh giá.

  3. 商業施設と住宅を複合させた建物が完成した。

    Một tòa nhà kết hợp giữa các cơ sở thương mại và nhà ở đã được hoàn thành.

Cách kết hợp thường dùng

  • 複合材料

    Các vật liệu tổng hợp

  • 複合要因

    các yếu tố kết hợp

  • 機能を複合させる

    Để kết hợp các chức năng.

Điểm cần lưu ý khi dùng

Không chỉ đơn giản là một sự song song, mà còn là việc các yếu tố được kết nối với nhau để hoạt động như một tổ hợp.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「複合(ふくごう)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 姿を隠して待ち伏せする兵。
  2. 顔や正体を隠すために着ける覆いや仮面。
  3. 中から押し広げられるように、体積や規模が大きくなる。
  4. 二つ以上の異なる要素が組み合わさって一つになること。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 二つ以上の異なる要素が組み合わさって一つになること。

Giải thích: 「複合」 thường dùng trong cụm 「複合材料」(Các vật liệu tổng hợp).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1