benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「福」

Cách đọc
ふく
Từ loại
noun

Nghĩa

Hạnh phúc, tình trạng may mắn hay vận may được mang lại cho người khác.

Giải thích

Nó thể hiện sự hạnh phúc, sức khỏe và thịnh vượng, những điều mong muốn trong cuộc sống.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Nó thể hiện sự hạnh phúc, sức khỏe và thịnh vượng, những điều mong muốn trong cuộc sống.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Hạnh phúc, tình trạng may mắn hay vận may được mang lại cho người khác.

Ví dụ

  1. 家族に福が訪れるよう、神社で祈った。

    Đã cầu nguyện tại đền thờ để phúc lành đến với gia đình.

  2. 笑顔は周囲にも福をもたらすと祖母は言う。

    Bà nói rằng một nụ cười sẽ mang lại may mắn cho những người xung quanh.

  3. 地域の人々は一年の福を願って豆をまいた。

    Người dân địa phương sẽ gieo đậu để cầu mong sự may mắn trong năm mới.

Cách kết hợp thường dùng

  • 福を招く

    Để mang lại sự phước lành.

  • 福が訪れる

    phúc lành đến

  • 福を願う

    Cầu mong phúc lành.

Điểm cần lưu ý khi dùng

Nó có âm thanh truyền thống và tôn giáo hơn là "hạnh phúc", thường được dùng để biểu thị sự kiện lễ hội hoặc may mắn.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「福(ふく)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 幸せや恵まれた状態、または人にもたらされるよい運。
  2. 二つ以上の異なる要素が組み合わさって一つになること。
  3. 姿を隠して待ち伏せする兵。
  4. 顔や正体を隠すために着ける覆いや仮面。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 幸せや恵まれた状態、または人にもたらされるよい運。

Giải thích: 「福」 thường dùng trong cụm 「福を招く」(Để mang lại sự phước lành.).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1