benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「布告」

Cách đọc
ふこく
Từ loại
verb_suru_transitive

Nghĩa

Chính phủ và các cơ quan có thẩm quyền phải thông báo rộng rãi và chính thức.

Giải thích

Công bố công khai các luật, lệnh, chính sách,... và thông báo cho xã hội về hành động và nội dung của chúng.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Công bố công khai các luật, lệnh, chính sách,... và thông báo cho xã hội về hành động và nội dung của chúng.

Nghĩa chính 1

Từ loại
verb_suru_transitive

Chính phủ và các cơ quan có thẩm quyền phải thông báo rộng rãi và chính thức.

Ví dụ

  1. 政府は非常事態を布告し、住民に避難を求めた。

    Chính phủ tuyên bố tình trạng khẩn cấp và yêu cầu người dân sơ tán.

  2. 独立を布告した日を国の記念日として祝う。

    Ngày tuyên bố độc lập được tổ chức như một ngày lễ quốc gia và là ngày kỷ niệm của đất nước.

  3. 新しい規則の布告を受け、各自治体が準備を始めた。

    Sau khi quy định mới được ban bố, các chính quyền địa phương bắt đầu chuẩn bị.

Cách kết hợp thường dùng

  • 非常事態を布告する

    Ban bố tình trạng khẩn cấp, một tình thế bất thường.

  • 独立を布告する

    Tuyên bố độc lập.

  • 布告を発する

    ban bố thông cáo

Điểm cần lưu ý khi dùng

Không được dùng để thông báo cá nhân, mà chỉ khi có một tuyên bố chính thức dựa trên quyền lực của nhà nước.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「布告(ふこく)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 政府や権限を持つ機関が、広く公式に知らせること。
  2. 幸せや恵まれた状態、または人にもたらされるよい運。
  3. 二つ以上の異なる要素が組み合わさって一つになること。
  4. 姿を隠して待ち伏せする兵。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 政府や権限を持つ機関が、広く公式に知らせること。

Giải thích: 「布告」 thường dùng trong cụm 「非常事態を布告する」(Ban bố tình trạng khẩn cấp, một tình thế bất thường.).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1