benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「復旧」

Cách đọc
ふっきゅう
Từ loại
verb_suru_ambitransitive

Nghĩa

Để phục hồi các thiết bị hỏng hóc hoặc các chức năng ngừng hoạt động trở lại trạng thái có thể sử dụng ban đầu.

Giải thích

Đây là công việc phục hồi các tuyến đường, hệ thống viễn thông và dịch vụ bị hư hại do thiên tai hoặc sự cố.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Đây là công việc phục hồi các tuyến đường, hệ thống viễn thông và dịch vụ bị hư hại do thiên tai hoặc sự cố.

Nghĩa chính 1

Từ loại
verb_suru_ambitransitive

Để phục hồi các thiết bị hỏng hóc hoặc các chức năng ngừng hoạt động trở lại trạng thái có thể sử dụng ban đầu.

Ví dụ

  1. 大雨で寸断された道路の復旧が急がれている。

    Các tuyến đường bị hư hại do mưa lớn đang được khôi phục nhanh chóng.

  2. 停電からの復旧には数時間かかる見込みだ。

    Dự kiến sẽ mất vài giờ để khôi phục sau vụ mất điện.

  3. 技術者が通信網を復旧する作業を続けた。

    Các kỹ sư tiếp tục công việc khôi phục mạng lưới thông tin liên lạc.

Cách kết hợp thường dùng

  • 道路を復旧する

    Phục hồi đường bộ để phục hồi.

  • 復旧作業

    công tác khôi phục

  • 復旧を急ぐ

    Để phục hồi nhanh chóng.

Điểm cần lưu ý khi dùng

Trong khi ‘phục hưng’ chỉ việc tái thiết toàn bộ một khu vực, ‘khôi phục’ là đưa chức năng trở lại trạng thái ban đầu.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「復旧(ふっきゅう)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 政府や権限を持つ機関が、広く公式に知らせること。
  2. 壊れた設備や止まった機能を、元の使用可能な状態に戻すこと。
  3. 幸せや恵まれた状態、または人にもたらされるよい運。
  4. 二つ以上の異なる要素が組み合わさって一つになること。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 壊れた設備や止まった機能を、元の使用可能な状態に戻すこと。

Giải thích: 「復旧」 thường dùng trong cụm 「道路を復旧する」(Phục hồi đường bộ để phục hồi.).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1