benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「復興」

Cách đọc
ふっこう
Từ loại
verb_suru_ambitransitive

Nghĩa

Làm cho một khu vực hoặc ngành nghề đã suy thoái hay bị thiệt hại trở nên thịnh vượng trở lại.

Giải thích

Nó không chỉ là quá trình khôi phục lại tình trạng ban đầu mà còn là quá độ để tái thiết xã hội và kinh tế trong dài hạn.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Nó không chỉ là quá trình khôi phục lại tình trạng ban đầu mà còn là quá độ để tái thiết xã hội và kinh tế trong dài hạn.

Nghĩa chính 1

Từ loại
verb_suru_ambitransitive

Làm cho một khu vực hoặc ngành nghề đã suy thoái hay bị thiệt hại trở nên thịnh vượng trở lại.

Ví dụ

  1. 被災地の復興には住民の継続的な参加が欠かせない。

    Sự tham gia liên tục của cư dân là điều không thể thiếu để tái thiết vùng thiên tai.

  2. 政府は地方産業を復興するための基金を設けた。

    Chính phủ đã thành lập một quỹ để phục hồi các ngành công nghiệp địa phương.

  3. 町の復興を願い、全国から寄付が集まった。

    Những người dân trên khắp đất nước đã quyên góp tiền để giúp đỡ cho việc phục hồi của thị trấn.

Cách kết hợp thường dùng

  • 震災復興

    Phục hồi sau động đất

  • 産業を復興する

    Phục hồi công nghiệp.

  • 復興を支援する

    hỗ trợ tái thiết

Điểm cần lưu ý khi dùng

Sử dụng cho các hoạt động phục hồi bền vững rộng rãi, bao gồm cả tái thiết sau thiên tai.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「復興(ふっこう)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 壊れた設備や止まった機能を、元の使用可能な状態に戻すこと。
  2. 政府や権限を持つ機関が、広く公式に知らせること。
  3. 衰えたり被害を受けたりした地域・産業を再び盛んにすること。
  4. 幸せや恵まれた状態、または人にもたらされるよい運。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 衰えたり被害を受けたりした地域・産業を再び盛んにすること。

Giải thích: 「復興」 thường dùng trong cụm 「震災復興」(Phục hồi sau động đất).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1