Nghĩa
Khôi phục chức năng hoặc khí thế đã mất và hoạt động trở lại.
Giải thích
Diễn tả việc khôi phục sức sống hoặc chức năng trước đây từ trạng thái ngừng hoạt động, suy thoái, bị bãi bỏ...
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Diễn tả việc khôi phục sức sống hoặc chức năng trước đây từ trạng thái ngừng hoạt động, suy thoái, bị bãi bỏ...
Nghĩa chính 1
Khôi phục chức năng hoặc khí thế đã mất và hoạt động trở lại.
Ví dụ
-
長く休止していた祭りが今年復活する。
Lễ hội này đã ngừng tổ chức từ lâu, nhưng năm nay sẽ được phục hồi.
-
後半に打線が復活し、逆転勝利につながった。
Ở nửa sau trận đấu, hàng đánh đã hồi sinh, dẫn đến chiến thắng lội ngược dòng.
-
廃止された路線の復活を住民が求めている。
Người dân đang yêu cầu khôi phục tuyến đường đã bị bãi bỏ.
Cách kết hợp thường dùng
-
伝統が復活する
Một truyền thống được phục hồi.
-
人気が復活する
Sự nổi tiếng sẽ được phục hồi.
-
復活を遂げる
hồi sinh trở lại
Điểm cần lưu ý khi dùng
Nó có ý nghĩa hơn là chỉ sửa chữa, nó mang lại sự trở lại của hoạt động và sự tồn tại mà một khi đã mất đi.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「復活(ふっかつ)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 失われた働きや勢いを取り戻し、再び活動すること。
- 衰えたり被害を受けたりした地域・産業を再び盛んにすること。
- 壊れた設備や止まった機能を、元の使用可能な状態に戻すこと。
- 政府や権限を持つ機関が、広く公式に知らせること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 失われた働きや勢いを取り戻し、再び活動すること。
Giải thích: 「復活」 thường dùng trong cụm 「伝統が復活する」(Một truyền thống được phục hồi.).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
