Nghĩa
Khăn vải dùng để lau đồ vật trong bếp hoặc trên bàn ăn.
Giải thích
Một dụng cụ nhỏ, thực tế để lau sạch nước và bụi bẩn trên đĩa và bàn bếp.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Một dụng cụ nhỏ, thực tế để lau sạch nước và bụi bẩn trên đĩa và bàn bếp.
Nghĩa chính 1
Khăn vải dùng để lau đồ vật trong bếp hoặc trên bàn ăn.
Ví dụ
-
清潔な布巾で洗った皿の水気を拭いた。
Dùng khăn lau sạch để thấm nước trên những chiếc đĩa đã rửa.
-
使い終えた布巾はよく洗って乾かしてください。
Sau khi dùng xong, hãy giặt kỹ khăn lau rồi phơi khô.
-
調理台用と食器用の布巾を分けている。
Khăn lau bàn bếp và khăn lau bát đĩa được dùng riêng.
Cách kết hợp thường dùng
-
布巾で拭く
lau bằng khăn vải
-
布巾を洗う
giặt khăn lau
-
清潔な布巾
khăn lau sạch
Điểm cần lưu ý khi dùng
Vì lý do vệ sinh, khăn lau thường được phân riêng theo mục đích sử dụng; nơi dùng nó thường khác với giẻ lau nhà.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「布巾(ふきん)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 悪い出来事の前触れのようで、縁起が悪いさま。
- 失われた働きや勢いを取り戻し、再び活動すること。
- 衰えたり被害を受けたりした地域・産業を再び盛んにすること。
- 台所や食卓で、物を拭くために使う布。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 台所や食卓で、物を拭くために使う布。
Giải thích: 「布巾」 thường dùng trong cụm 「布巾で拭く」(lau bằng khăn vải).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
