benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「老ける」

Cách đọc
ふける
Từ loại
verb_ichidan_intransitive

Nghĩa

Trông già đi hoặc có dấu hiệu lão hóa thể hiện ra ngoài.

Giải thích

Cũng dùng trong trường hợp trông già hơn tuổi thật.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Cũng dùng trong trường hợp trông già hơn tuổi thật.

Nghĩa chính 1

Từ loại
verb_ichidan_intransitive

Trông già đi hoặc có dấu hiệu lão hóa thể hiện ra ngoài.

Ví dụ

  1. 髪が白くなると急に老けるように見える。

    Khi tóc của bạn trở nên trắng, nó có vẻ như bạn đã già đi nhanh chóng.

  2. 疲れで顔が老けることもある。

    Đôi khi mệt mỏi khiến khuôn mặt trông già đi.

  3. 苦労が続けば短期間で老ける場合がある。

    Nếu bạn tiếp tục phải chịu đựng những khó khăn, bạn có thể già đi trong một thời gian ngắn.

Cách kết hợp thường dùng

  • 外見が老ける

    ngoại hình trông già đi

  • 急に老ける

    Lão hóa đột ngột.

  • 顔が老ける

    khuôn mặt trông già đi

Điểm cần lưu ý khi dùng

Tập trung vào vẻ ngoài hơn là sự già đi, "lão hóa" bản thân.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「老ける(ふける)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 台所や食卓で、物を拭くために使う布。
  2. 悪い出来事の前触れのようで、縁起が悪いさま。
  3. 年を取って見える、または外見に老化が現れる。
  4. 失われた働きや勢いを取り戻し、再び活動すること。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 年を取って見える、または外見に老化が現れる。

Giải thích: 「老ける」 thường dùng trong cụm 「外見が老ける」(ngoại hình trông già đi).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1